family papilionacea

family papilionacea

A botanist examines a flower from the family Papilionaceae in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cánh bướm (danh pháp khoa học: Papilionaceae) — một phân họ thực vật thuộc họ Đậu (Leguminosae), đặc trưng bởi hoa hình dạng giống cánh bướm. Các cây trong họ này thường cây họ đậu, quả dạng đậu.

dụ sử dụng
  • (Họ Cánh bướm bao gồm nhiều cây trồng quan trọng như đậu đỗ.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loại cây hoa này dưới họ Cánh bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the family Papilionacea": thuộc về họ Cánh bướm.
    • This species, belonging to the family Papilionacea, is known for its nitrogen-fixing ability. (Loài này, thuộc họ Cánh bướm, nổi tiếng với khả năng cố định đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Papilionaceous (tính từ): dạng cánh bướm (thường dùng để mô tả hoa).
    • The papilionaceous flowers are easily recognized by their five petals. (Những bông hoa dạng cánh bướm dễ dàng được nhận ra bởi năm cánh hoa của chúng.)
  • Papilionoid (tính từ): giống hoa cánh bướm, thuộc phân họ Papilionaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Đậu (phân họ): một cách gọi thông thường, nhưng cần phân biệt với họ Đậu rộng hơn (Leguminosae).
  • Faboideae: tên khoa học thay thế cho phân họ này trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ liên quan
  • Papilionaceous flower: hoa dạng cánh bướm.
    • The papilionaceous flower structure includes a banner, wings, and keel. (Cấu trúc hoa dạng cánh bướm bao gồm cánh cờ, cánh bên cánh thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Papilionacea" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.